Chia động từ zuhören
lắng nghe
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | höre zu |
| du | hörst zu |
| er/sie/es | hört zu |
| wir | hören zu |
| ihr | hört zu |
| sie/Sie | hören zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hörte zu |
| du | hörtest zu |
| er/sie/es | hörte zu |
| wir | hörten zu |
| ihr | hörtet zu |
| sie/Sie | hörten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugehört |
| du | hast zugehört |
| er/sie/es | hat zugehört |
| wir | haben zugehört |
| ihr | habt zugehört |
| sie/Sie | haben zugehört |
Konjunktiv II
ich hörte zu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zuhören" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zugehört.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zuhören" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.