Chia động từ zugestehen
thừa nhận
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gestehe zu |
| du | gestehst zu |
| er/sie/es | gesteht zu |
| wir | gestehen zu |
| ihr | gesteht zu |
| sie/Sie | gestehen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gestand zu |
| du | gestandest zu |
| er/sie/es | gestand zu |
| wir | gestanden zu |
| ihr | gestandet zu |
| sie/Sie | gestanden zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugestanden |
| du | hast zugestanden |
| er/sie/es | hat zugestanden |
| wir | haben zugestanden |
| ihr | habt zugestanden |
| sie/Sie | haben zugestanden |
Konjunktiv II
ich gestände zu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zugestehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zugestanden.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zugestehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.