Chia động từ zugehen
đóng
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gehe zu |
| du | gehst zu |
| er/sie/es | geht zu |
| wir | gehen zu |
| ihr | geht zu |
| sie/Sie | gehen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | ging zu |
| du | gingst zu |
| er/sie/es | ging zu |
| wir | gingen zu |
| ihr | gingt zu |
| sie/Sie | gingen zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin zugegangen |
| du | bist zugegangen |
| er/sie/es | ist zugegangen |
| wir | sind zugegangen |
| ihr | seid zugegangen |
| sie/Sie | sind zugegangen |
Konjunktiv II
ich ginge zu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zugehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist zugegangen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zugehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.