Chia động từ zugeben
thú nhận, thừa nhận
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gebe zu |
| du | gibst zu |
| er/sie/es | gibt zu |
| wir | geben zu |
| ihr | gebt zu |
| sie/Sie | geben zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gab zu |
| du | gabst zu |
| er/sie/es | gab zu |
| wir | gaben zu |
| ihr | gabt zu |
| sie/Sie | gaben zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugegeben |
| du | hast zugegeben |
| er/sie/es | hat zugegeben |
| wir | haben zugegeben |
| ihr | habt zugegeben |
| sie/Sie | haben zugegeben |
Konjunktiv II
ich gäbe zu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zugeben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zugegeben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zugeben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.