Chia động từ zufügen
gây ra (thiệt hại, đau đớn...)
Trợ động từ: haben · Cấp độ C2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | füge zu |
| du | fügst zu |
| er/sie/es | fügt zu |
| wir | fügen zu |
| ihr | fügt zu |
| sie/Sie | fügen zu |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fügte zu |
| du | fügtest zu |
| er/sie/es | fügte zu |
| wir | fügten zu |
| ihr | fügtet zu |
| sie/Sie | fügten zu |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe zugefügt |
| du | hast zugefügt |
| er/sie/es | hat zugefügt |
| wir | haben zugefügt |
| ihr | habt zugefügt |
| sie/Sie | haben zugefügt |
Konjunktiv II
ich fügte zu (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "zufügen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat zugefügt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "zufügen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C2 trên Deutsch Tiger.