Chia động từ wundern
ngạc nhiên
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wundere |
| du | wunderst |
| er/sie/es | wundert |
| wir | wundern |
| ihr | wundert |
| sie/Sie | wundern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wunderte |
| du | wundertest |
| er/sie/es | wunderte |
| wir | wunderten |
| ihr | wundertet |
| sie/Sie | wunderten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gewundert |
| du | hast gewundert |
| er/sie/es | hat gewundert |
| wir | haben gewundert |
| ihr | habt gewundert |
| sie/Sie | haben gewundert |
Konjunktiv II
ich wunderte (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "wundern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat gewundert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "wundern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.