Chia động từ wohlfühlen
cảm thấy thoải mái
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fühle wohl |
| du | fühlst wohl |
| er/sie/es | fühlt wohl |
| wir | fühlen wohl |
| ihr | fühlt wohl |
| sie/Sie | fühlen wohl |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fühlte wohl |
| du | fühltest wohl |
| er/sie/es | fühlte wohl |
| wir | fühlten wohl |
| ihr | fühltet wohl |
| sie/Sie | fühlten wohl |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe wohlgefühlt |
| du | hast wohlgefühlt |
| er/sie/es | hat wohlgefühlt |
| wir | haben wohlgefühlt |
| ihr | habt wohlgefühlt |
| sie/Sie | haben wohlgefühlt |
Konjunktiv II
ich fühlte wohl (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "wohlfühlen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat wohlgefühlt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "wohlfühlen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.