Chia động từ wiedersehen
hẹn gặp lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | sehe wieder |
| du | siehst wieder |
| er/sie/es | sieht wieder |
| wir | sehen wieder |
| ihr | seht wieder |
| sie/Sie | sehen wieder |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sah wieder |
| du | sahst wieder |
| er/sie/es | sah wieder |
| wir | sahen wieder |
| ihr | saht wieder |
| sie/Sie | sahen wieder |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe wiedergesehen |
| du | hast wiedergesehen |
| er/sie/es | hat wiedergesehen |
| wir | haben wiedergesehen |
| ihr | habt wiedergesehen |
| sie/Sie | haben wiedergesehen |
Konjunktiv II
ich sähe wieder (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "wiedersehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat wiedergesehen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "wiedersehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.