Chia động từ wiedergeben
đưa lại, trả lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gebe wieder |
| du | gibst wieder |
| er/sie/es | gibt wieder |
| wir | geben wieder |
| ihr | gebt wieder |
| sie/Sie | geben wieder |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gab wieder |
| du | gabst wieder |
| er/sie/es | gab wieder |
| wir | gaben wieder |
| ihr | gabt wieder |
| sie/Sie | gaben wieder |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe wiedergegeben |
| du | hast wiedergegeben |
| er/sie/es | hat wiedergegeben |
| wir | haben wiedergegeben |
| ihr | habt wiedergegeben |
| sie/Sie | haben wiedergegeben |
Konjunktiv II
ich gäbe wieder (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "wiedergeben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat wiedergegeben.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "wiedergeben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.