Chia động từ weitersagen
chuyển lời
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | sage weiter |
| du | sagst weiter |
| er/sie/es | sagt weiter |
| wir | sagen weiter |
| ihr | sagt weiter |
| sie/Sie | sagen weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sagte weiter |
| du | sagtest weiter |
| er/sie/es | sagte weiter |
| wir | sagten weiter |
| ihr | sagtet weiter |
| sie/Sie | sagten weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergesagt |
| du | hast weitergesagt |
| er/sie/es | hat weitergesagt |
| wir | haben weitergesagt |
| ihr | habt weitergesagt |
| sie/Sie | haben weitergesagt |
Konjunktiv II
ich sagte weiter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "weitersagen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat weitergesagt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "weitersagen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.