Chia động từ weitermachen
tiếp tục làm
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | mache weiter |
| du | machst weiter |
| er/sie/es | macht weiter |
| wir | machen weiter |
| ihr | macht weiter |
| sie/Sie | machen weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | machte weiter |
| du | machtest weiter |
| er/sie/es | machte weiter |
| wir | machten weiter |
| ihr | machtet weiter |
| sie/Sie | machten weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergemacht |
| du | hast weitergemacht |
| er/sie/es | hat weitergemacht |
| wir | haben weitergemacht |
| ihr | habt weitergemacht |
| sie/Sie | haben weitergemacht |
Konjunktiv II
ich machte weiter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "weitermachen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat weitergemacht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "weitermachen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.