Chia động từ weiterleben
tiếp tục sống
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lebe weiter |
| du | lebst weiter |
| er/sie/es | lebt weiter |
| wir | leben weiter |
| ihr | lebt weiter |
| sie/Sie | leben weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | lebte weiter |
| du | lebtest weiter |
| er/sie/es | lebte weiter |
| wir | lebten weiter |
| ihr | lebtet weiter |
| sie/Sie | lebten weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergelebt |
| du | hast weitergelebt |
| er/sie/es | hat weitergelebt |
| wir | haben weitergelebt |
| ihr | habt weitergelebt |
| sie/Sie | haben weitergelebt |
Konjunktiv II
ich lebte weiter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "weiterleben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat weitergelebt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "weiterleben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.