Chia động từ weiterhelfen
giúp ai đó việc gì
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | helfe weiter |
| du | hilfst weiter |
| er/sie/es | hilft weiter |
| wir | helfen weiter |
| ihr | helft weiter |
| sie/Sie | helfen weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | half weiter |
| du | halfst weiter |
| er/sie/es | half weiter |
| wir | halfen weiter |
| ihr | halft weiter |
| sie/Sie | halfen weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergeholfen |
| du | hast weitergeholfen |
| er/sie/es | hat weitergeholfen |
| wir | haben weitergeholfen |
| ihr | habt weitergeholfen |
| sie/Sie | haben weitergeholfen |
Konjunktiv II
ich hälfe weiter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "weiterhelfen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat weitergeholfen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "weiterhelfen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.