Chia động từ weiterfeiern
tiếp tục ăn mừng/vui chơi
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | feier weiter |
| du | feierst weiter |
| er/sie/es | feiert weiter |
| wir | feiern weiter |
| ihr | feiert weiter |
| sie/Sie | feiern weiter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | feierte weiter |
| du | feiertest weiter |
| er/sie/es | feierte weiter |
| wir | feierten weiter |
| ihr | feiertet weiter |
| sie/Sie | feierten weiter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe weitergefeiert |
| du | hast weitergefeiert |
| er/sie/es | hat weitergefeiert |
| wir | haben weitergefeiert |
| ihr | habt weitergefeiert |
| sie/Sie | haben weitergefeiert |
Konjunktiv II
ich feierte weiter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "weiterfeiern" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat weitergefeiert.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "weiterfeiern" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.