Chia động từ wegfallen
bị lược bỏ
Trợ động từ: sein · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | falle weg |
| du | fällst weg |
| er/sie/es | fällt weg |
| wir | fallen weg |
| ihr | fallt weg |
| sie/Sie | fallen weg |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fiel weg |
| du | fielst weg |
| er/sie/es | fiel weg |
| wir | fielen weg |
| ihr | fielt weg |
| sie/Sie | fielen weg |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin weggefallen |
| du | bist weggefallen |
| er/sie/es | ist weggefallen |
| wir | sind weggefallen |
| ihr | seid weggefallen |
| sie/Sie | sind weggefallen |
Konjunktiv II
ich fiele weg (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "wegfallen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist weggefallen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "wegfallen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.