Chia động từ wahren
giữ gìn, bảo vệ
Trợ động từ: haben · Cấp độ C1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | wahre |
| du | wahrst |
| er/sie/es | wahrt |
| wir | wahren |
| ihr | wahrt |
| sie/Sie | wahren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | wahrte |
| du | wahrtest |
| er/sie/es | wahrte |
| wir | wahrten |
| ihr | wahrtet |
| sie/Sie | wahrten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gewahrt |
| du | hast gewahrt |
| er/sie/es | hat gewahrt |
| wir | haben gewahrt |
| ihr | habt gewahrt |
| sie/Sie | haben gewahrt |
Konjunktiv II
ich wahrte (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "wahren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat gewahrt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "wahren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ C1 trên Deutsch Tiger.