Chia động từ vorziehen
ưu tiên
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | ziehe vor |
| du | ziehst vor |
| er/sie/es | zieht vor |
| wir | ziehen vor |
| ihr | zieht vor |
| sie/Sie | ziehen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zog vor |
| du | zogst vor |
| er/sie/es | zog vor |
| wir | zogen vor |
| ihr | zogt vor |
| sie/Sie | zogen vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgezogen |
| du | hast vorgezogen |
| er/sie/es | hat vorgezogen |
| wir | haben vorgezogen |
| ihr | habt vorgezogen |
| sie/Sie | haben vorgezogen |
Konjunktiv II
ich zöge vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorziehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgezogen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorziehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.