Chia động từ vorzeigen
trưng bày, thể hiện
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | zeige vor |
| du | zeigst vor |
| er/sie/es | zeigt vor |
| wir | zeigen vor |
| ihr | zeigt vor |
| sie/Sie | zeigen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | zeigte vor |
| du | zeigtest vor |
| er/sie/es | zeigte vor |
| wir | zeigten vor |
| ihr | zeigtet vor |
| sie/Sie | zeigten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgezeigt |
| du | hast vorgezeigt |
| er/sie/es | hat vorgezeigt |
| wir | haben vorgezeigt |
| ihr | habt vorgezeigt |
| sie/Sie | haben vorgezeigt |
Konjunktiv II
ich zeigte vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorzeigen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgezeigt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorzeigen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.