Chia động từ vortäuschen
giả vờ
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | täusche vor |
| du | täuschst vor |
| er/sie/es | täuscht vor |
| wir | täuschen vor |
| ihr | täuscht vor |
| sie/Sie | täuschen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | täuschte vor |
| du | täuschtest vor |
| er/sie/es | täuschte vor |
| wir | täuschten vor |
| ihr | täuschtet vor |
| sie/Sie | täuschten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgetäuscht |
| du | hast vorgetäuscht |
| er/sie/es | hat vorgetäuscht |
| wir | haben vorgetäuscht |
| ihr | habt vorgetäuscht |
| sie/Sie | haben vorgetäuscht |
Konjunktiv II
ich täuschte vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vortäuschen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgetäuscht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vortäuschen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.