Chia động từ vornehmen
hoàn thành, thực hiện
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme vor |
| du | nimmst vor |
| er/sie/es | nimmt vor |
| wir | nehmen vor |
| ihr | nehmt vor |
| sie/Sie | nehmen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm vor |
| du | nahmst vor |
| er/sie/es | nahm vor |
| wir | nahmen vor |
| ihr | nahmt vor |
| sie/Sie | nahmen vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgenommen |
| du | hast vorgenommen |
| er/sie/es | hat vorgenommen |
| wir | haben vorgenommen |
| ihr | habt vorgenommen |
| sie/Sie | haben vorgenommen |
Konjunktiv II
ich nähme vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vornehmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgenommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vornehmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.