Chia động từ vorlegen
đệ trình, trình bày, xuất trình
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lege vor |
| du | legst vor |
| er/sie/es | legt vor |
| wir | legen vor |
| ihr | legt vor |
| sie/Sie | legen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | legte vor |
| du | legtest vor |
| er/sie/es | legte vor |
| wir | legten vor |
| ihr | legtet vor |
| sie/Sie | legten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgelegt |
| du | hast vorgelegt |
| er/sie/es | hat vorgelegt |
| wir | haben vorgelegt |
| ihr | habt vorgelegt |
| sie/Sie | haben vorgelegt |
Konjunktiv II
ich legte vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorlegen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgelegt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorlegen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.