Chia động từ vorheizen
làm nóng trước
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | heize vor |
| du | heizt vor |
| er/sie/es | heizt vor |
| wir | heizen vor |
| ihr | heizt vor |
| sie/Sie | heizen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | heizte vor |
| du | heiztest vor |
| er/sie/es | heizte vor |
| wir | heizten vor |
| ihr | heiztet vor |
| sie/Sie | heizten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgeheizt |
| du | hast vorgeheizt |
| er/sie/es | hat vorgeheizt |
| wir | haben vorgeheizt |
| ihr | habt vorgeheizt |
| sie/Sie | haben vorgeheizt |
Konjunktiv II
ich heizte vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorheizen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgeheizt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorheizen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.