Chia động từ vorfinden
tìm thấy
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | finde vor |
| du | findest vor |
| er/sie/es | findet vor |
| wir | finden vor |
| ihr | findet vor |
| sie/Sie | finden vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fand vor |
| du | fandest vor |
| er/sie/es | fand vor |
| wir | fanden vor |
| ihr | fandet vor |
| sie/Sie | fanden vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgefunden |
| du | hast vorgefunden |
| er/sie/es | hat vorgefunden |
| wir | haben vorgefunden |
| ihr | habt vorgefunden |
| sie/Sie | haben vorgefunden |
Konjunktiv II
ich fände vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorfinden" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgefunden.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorfinden" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.