Chia động từ vorbeugen
phòng ngừa
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | beuge vor |
| du | beugst vor |
| er/sie/es | beugt vor |
| wir | beugen vor |
| ihr | beugt vor |
| sie/Sie | beugen vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | beugte vor |
| du | beugtest vor |
| er/sie/es | beugte vor |
| wir | beugten vor |
| ihr | beugtet vor |
| sie/Sie | beugten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgebeugt |
| du | hast vorgebeugt |
| er/sie/es | hat vorgebeugt |
| wir | haben vorgebeugt |
| ihr | habt vorgebeugt |
| sie/Sie | haben vorgebeugt |
Konjunktiv II
ich beugte vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorbeugen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgebeugt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorbeugen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.