Chia động từ vorbeibringen
mang tới, mang qua
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bringe vorbei |
| du | bringst vorbei |
| er/sie/es | bringt vorbei |
| wir | bringen vorbei |
| ihr | bringt vorbei |
| sie/Sie | bringen vorbei |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brachte vorbei |
| du | brachtest vorbei |
| er/sie/es | brachte vorbei |
| wir | brachten vorbei |
| ihr | brachtet vorbei |
| sie/Sie | brachten vorbei |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorbeigebracht |
| du | hast vorbeigebracht |
| er/sie/es | hat vorbeigebracht |
| wir | haben vorbeigebracht |
| ihr | habt vorbeigebracht |
| sie/Sie | haben vorbeigebracht |
Konjunktiv II
ich brächte vorbei (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorbeibringen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorbeigebracht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorbeibringen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.