Chia động từ vorbehalten
dành riêng, giữ lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | behalte vor |
| du | behältst vor |
| er/sie/es | behält vor |
| wir | behalten vor |
| ihr | behaltet vor |
| sie/Sie | behalten vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | behielt vor |
| du | behieltest vor |
| er/sie/es | behielt vor |
| wir | behielten vor |
| ihr | behieltet vor |
| sie/Sie | behielten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorbehalten |
| du | hast vorbehalten |
| er/sie/es | hat vorbehalten |
| wir | haben vorbehalten |
| ihr | habt vorbehalten |
| sie/Sie | haben vorbehalten |
Konjunktiv II
ich behielte vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorbehalten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorbehalten.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorbehalten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.