Chia động từ voraussetzen
đặt điều kiện trước, giả thiết trước, giả thử trước
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | setze voraus |
| du | setzt voraus |
| er/sie/es | setzt voraus |
| wir | setzen voraus |
| ihr | setzt voraus |
| sie/Sie | setzen voraus |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | setzte voraus |
| du | setztest voraus |
| er/sie/es | setzte voraus |
| wir | setzten voraus |
| ihr | setztet voraus |
| sie/Sie | setzten voraus |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorausgesetzt |
| du | hast vorausgesetzt |
| er/sie/es | hat vorausgesetzt |
| wir | haben vorausgesetzt |
| ihr | habt vorausgesetzt |
| sie/Sie | haben vorausgesetzt |
Konjunktiv II
ich setzte voraus (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "voraussetzen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorausgesetzt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "voraussetzen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.