Chia động từ vorarbeiten
chuẩn bị trước
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | arbeite vor |
| du | arbeitest vor |
| er/sie/es | arbeitet vor |
| wir | arbeiten vor |
| ihr | arbeitet vor |
| sie/Sie | arbeiten vor |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | arbeitete vor |
| du | arbeitetest vor |
| er/sie/es | arbeitete vor |
| wir | arbeiteten vor |
| ihr | arbeitetet vor |
| sie/Sie | arbeiteten vor |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vorgearbeitet |
| du | hast vorgearbeitet |
| er/sie/es | hat vorgearbeitet |
| wir | haben vorgearbeitet |
| ihr | habt vorgearbeitet |
| sie/Sie | haben vorgearbeitet |
Konjunktiv II
ich arbeitete vor (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "vorarbeiten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vorgearbeitet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "vorarbeiten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.