Chia động từ volltanken
Đổ đầy xăng
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | tanke voll |
| du | tankst voll |
| er/sie/es | tankt voll |
| wir | tanken voll |
| ihr | tankt voll |
| sie/Sie | tanken voll |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tankte voll |
| du | tanktest voll |
| er/sie/es | tankte voll |
| wir | tankten voll |
| ihr | tanktet voll |
| sie/Sie | tankten voll |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe vollgetankt |
| du | hast vollgetankt |
| er/sie/es | hat vollgetankt |
| wir | haben vollgetankt |
| ihr | habt vollgetankt |
| sie/Sie | haben vollgetankt |
Konjunktiv II
ich tankte voll (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "volltanken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat vollgetankt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "volltanken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.