Chia động từ verlieben
phải lòng
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | verliebe mich |
| du | verliebst dich |
| er/sie/es | verliebt sich |
| wir | verlieben uns |
| ihr | verliebt euch |
| sie/Sie | verlieben sich |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | verliebte mich |
| du | verliebtest dich |
| er/sie/es | verliebte sich |
| wir | verliebten uns |
| ihr | verliebtet euch |
| sie/Sie | verliebten sich |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe mich verliebt |
| du | hast dich verliebt |
| er/sie/es | hat sich verliebt |
| wir | haben uns verliebt |
| ihr | habt euch verliebt |
| sie/Sie | haben sich verliebt |
Konjunktiv II
ich verliebte mich (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "verlieben" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat sich verliebt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "verlieben" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.