Chia động từ unterrichten
dạy
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | unterrichte |
| du | unterrichtest |
| er/sie/es | unterrichtet |
| wir | unterrichten |
| ihr | unterrichtet |
| sie/Sie | unterrichten |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | unterrichtete |
| du | unterrichtetest |
| er/sie/es | unterrichtete |
| wir | unterrichteten |
| ihr | unterrichtetet |
| sie/Sie | unterrichteten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe unterrichtet |
| du | hast unterrichtet |
| er/sie/es | hat unterrichtet |
| wir | haben unterrichtet |
| ihr | habt unterrichtet |
| sie/Sie | haben unterrichtet |
Konjunktiv II
ich unterrichtete (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "unterrichten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat unterrichtet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "unterrichten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.