Chia động từ umsetzen
di chuyển, thực hiện
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | setze um |
| du | setzt um |
| er/sie/es | setzt um |
| wir | setzen um |
| ihr | setzt um |
| sie/Sie | setzen um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | setzte um |
| du | setztest um |
| er/sie/es | setzte um |
| wir | setzten um |
| ihr | setztet um |
| sie/Sie | setzten um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgesetzt |
| du | hast umgesetzt |
| er/sie/es | hat umgesetzt |
| wir | haben umgesetzt |
| ihr | habt umgesetzt |
| sie/Sie | haben umgesetzt |
Konjunktiv II
ich setzte um (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "umsetzen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat umgesetzt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "umsetzen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.