Chia động từ umrühren
nguấy,đảo
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | rühre um |
| du | rührst um |
| er/sie/es | rührt um |
| wir | rühren um |
| ihr | rührt um |
| sie/Sie | rühren um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rührte um |
| du | rührtest um |
| er/sie/es | rührte um |
| wir | rührten um |
| ihr | rührtet um |
| sie/Sie | rührten um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgerührt |
| du | hast umgerührt |
| er/sie/es | hat umgerührt |
| wir | haben umgerührt |
| ihr | habt umgerührt |
| sie/Sie | haben umgerührt |
Konjunktiv II
ich rührte um (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "umrühren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat umgerührt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "umrühren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.