Chia động từ umkehren
quay lại
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | kehre um |
| du | kehrst um |
| er/sie/es | kehrt um |
| wir | kehren um |
| ihr | kehrt um |
| sie/Sie | kehren um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kehrte um |
| du | kehrtest um |
| er/sie/es | kehrte um |
| wir | kehrten um |
| ihr | kehrtet um |
| sie/Sie | kehrten um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgekehrt |
| du | hast umgekehrt |
| er/sie/es | hat umgekehrt |
| wir | haben umgekehrt |
| ihr | habt umgekehrt |
| sie/Sie | haben umgekehrt |
Konjunktiv II
ich kehrte um (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "umkehren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: hat umgekehrt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "umkehren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.