Chia động từ umgestalten
thiết kế lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | gestalte um |
| du | gestaltest um |
| er/sie/es | gestaltet um |
| wir | gestalten um |
| ihr | gestaltet um |
| sie/Sie | gestalten um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | gestaltete um |
| du | gestaltetest um |
| er/sie/es | gestaltete um |
| wir | gestalteten um |
| ihr | gestaltetet um |
| sie/Sie | gestalteten um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgestaltet |
| du | hast umgestaltet |
| er/sie/es | hat umgestaltet |
| wir | haben umgestaltet |
| ihr | habt umgestaltet |
| sie/Sie | haben umgestaltet |
Konjunktiv II
ich gestaltete um (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "umgestalten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat umgestaltet.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "umgestalten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.