Chia động từ umbringen
giết, sát hại
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | bringe um |
| du | bringst um |
| er/sie/es | bringt um |
| wir | bringen um |
| ihr | bringt um |
| sie/Sie | bringen um |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | brachte um |
| du | brachtest um |
| er/sie/es | brachte um |
| wir | brachten um |
| ihr | brachtet um |
| sie/Sie | brachten um |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe umgebracht |
| du | hast umgebracht |
| er/sie/es | hat umgebracht |
| wir | haben umgebracht |
| ihr | habt umgebracht |
| sie/Sie | haben umgebracht |
Konjunktiv II
ich brächte um (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "umbringen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat umgebracht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "umbringen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.