Chia động từ teilnehmen
tham gia
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | nehme teil |
| du | nimmst teil |
| er/sie/es | nimmt teil |
| wir | nehmen teil |
| ihr | nehmt teil |
| sie/Sie | nehmen teil |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nahm teil |
| du | nahmst teil |
| er/sie/es | nahm teil |
| wir | nahmen teil |
| ihr | nahmt teil |
| sie/Sie | nahmen teil |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe teilgenommen |
| du | hast teilgenommen |
| er/sie/es | hat teilgenommen |
| wir | haben teilgenommen |
| ihr | habt teilgenommen |
| sie/Sie | haben teilgenommen |
Konjunktiv II
ich nähme teil (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "teilnehmen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat teilgenommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "teilnehmen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.