Chia động từ stilllegen
tắt
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lege still |
| du | legst still |
| er/sie/es | legt still |
| wir | legen still |
| ihr | legt still |
| sie/Sie | legen still |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | legte still |
| du | legtest still |
| er/sie/es | legte still |
| wir | legten still |
| ihr | legtet still |
| sie/Sie | legten still |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe stillgelegt |
| du | hast stillgelegt |
| er/sie/es | hat stillgelegt |
| wir | haben stillgelegt |
| ihr | habt stillgelegt |
| sie/Sie | haben stillgelegt |
Konjunktiv II
ich legte still (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "stilllegen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat stillgelegt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "stilllegen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.