Chia động từ stattfinden
diễn ra
Trợ động từ: haben · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | finde statt |
| du | findest statt |
| er/sie/es | findet statt |
| wir | finden statt |
| ihr | findet statt |
| sie/Sie | finden statt |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fand statt |
| du | fandest statt |
| er/sie/es | fand statt |
| wir | fanden statt |
| ihr | fandet statt |
| sie/Sie | fanden statt |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe stattgefunden |
| du | hast stattgefunden |
| er/sie/es | hat stattgefunden |
| wir | haben stattgefunden |
| ihr | habt stattgefunden |
| sie/Sie | haben stattgefunden |
Konjunktiv II
ich fände statt (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "stattfinden" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat stattgefunden.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "stattfinden" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.