Chia động từ standhalten
chịu đựng
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | halte stand |
| du | hältst stand |
| er/sie/es | hält stand |
| wir | halten stand |
| ihr | haltet stand |
| sie/Sie | halten stand |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | hielt stand |
| du | hieltest stand |
| er/sie/es | hielt stand |
| wir | hielten stand |
| ihr | hieltet stand |
| sie/Sie | hielten stand |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe standgehalten |
| du | hast standgehalten |
| er/sie/es | hat standgehalten |
| wir | haben standgehalten |
| ihr | habt standgehalten |
| sie/Sie | haben standgehalten |
Konjunktiv II
ich hielte stand (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "standhalten" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat standgehalten.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "standhalten" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.