Chia động từ sicherstellen
Đảm bảo; làm cho chắc chắn
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | stelle sicher |
| du | stellst sicher |
| er/sie/es | stellt sicher |
| wir | stellen sicher |
| ihr | stellt sicher |
| sie/Sie | stellen sicher |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | stellte sicher |
| du | stelltest sicher |
| er/sie/es | stellte sicher |
| wir | stellten sicher |
| ihr | stelltet sicher |
| sie/Sie | stellten sicher |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe sichergestellt |
| du | hast sichergestellt |
| er/sie/es | hat sichergestellt |
| wir | haben sichergestellt |
| ihr | habt sichergestellt |
| sie/Sie | haben sichergestellt |
Konjunktiv II
ich stellte sicher (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "sicherstellen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat sichergestellt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "sicherstellen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.