Chia động từ runterfahren
đi xuống
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fahre runter |
| du | fährst runter |
| er/sie/es | fährt runter |
| wir | fahren runter |
| ihr | fahrt runter |
| sie/Sie | fahren runter |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fuhr runter |
| du | fuhrst runter |
| er/sie/es | fuhr runter |
| wir | fuhren runter |
| ihr | fuhrt runter |
| sie/Sie | fuhren runter |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe runtergefahren |
| du | hast runtergefahren |
| er/sie/es | hat runtergefahren |
| wir | haben runtergefahren |
| ihr | habt runtergefahren |
| sie/Sie | haben runtergefahren |
Konjunktiv II
ich führe runter (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "runterfahren" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat runtergefahren.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "runterfahren" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.