Chia động từ reinschauen
nhìn vào
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | schaue rein |
| du | schaust rein |
| er/sie/es | schaut rein |
| wir | schauen rein |
| ihr | schaut rein |
| sie/Sie | schauen rein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | schaute rein |
| du | schautest rein |
| er/sie/es | schaute rein |
| wir | schauten rein |
| ihr | schautet rein |
| sie/Sie | schauten rein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe reingeschaut |
| du | hast reingeschaut |
| er/sie/es | hat reingeschaut |
| wir | haben reingeschaut |
| ihr | habt reingeschaut |
| sie/Sie | haben reingeschaut |
Konjunktiv II
ich schaute rein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "reinschauen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat reingeschaut.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "reinschauen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.