Chia động từ reinkommen
đi vào trong
Trợ động từ: sein · Cấp độ A1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme rein |
| du | kommst/kömmst rein |
| er/sie/es | kommt/kömmt rein |
| wir | kommen rein |
| ihr | kommt rein |
| sie/Sie | kommen rein |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam rein |
| du | kamst rein |
| er/sie/es | kam rein |
| wir | kamen rein |
| ihr | kamt rein |
| sie/Sie | kamen rein |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin reingekommen |
| du | bist reingekommen |
| er/sie/es | ist reingekommen |
| wir | sind reingekommen |
| ihr | seid reingekommen |
| sie/Sie | sind reingekommen |
Konjunktiv II
ich käme rein (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "reinkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist reingekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "reinkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A1 trên Deutsch Tiger.