Chia động từ rechtfertigen
biện minh
Trợ động từ: haben · Cấp độ B2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | fertige recht |
| du | fertigst recht |
| er/sie/es | fertigt recht |
| wir | fertigen recht |
| ihr | fertigt recht |
| sie/Sie | fertigen recht |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | fertigte recht |
| du | fertigtest recht |
| er/sie/es | fertigte recht |
| wir | fertigten recht |
| ihr | fertigtet recht |
| sie/Sie | fertigten recht |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe rechtgefertigt |
| du | hast rechtgefertigt |
| er/sie/es | hat rechtgefertigt |
| wir | haben rechtgefertigt |
| ihr | habt rechtgefertigt |
| sie/Sie | haben rechtgefertigt |
Konjunktiv II
ich fertigte recht (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "rechtfertigen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat rechtgefertigt.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "rechtfertigen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B2 trên Deutsch Tiger.