Chia động từ nachsehen
xem lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | sehe nach |
| du | siehst nach |
| er/sie/es | sieht nach |
| wir | sehen nach |
| ihr | seht nach |
| sie/Sie | sehen nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | sah nach |
| du | sahst nach |
| er/sie/es | sah nach |
| wir | sahen nach |
| ihr | saht nach |
| sie/Sie | sahen nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgesehen |
| du | hast nachgesehen |
| er/sie/es | hat nachgesehen |
| wir | haben nachgesehen |
| ihr | habt nachgesehen |
| sie/Sie | haben nachgesehen |
Konjunktiv II
ich sähe nach (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "nachsehen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat nachgesehen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "nachsehen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.