Chia động từ nachrufen
gọi lại
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | rufe nach |
| du | rufst nach |
| er/sie/es | ruft nach |
| wir | rufen nach |
| ihr | ruft nach |
| sie/Sie | rufen nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | rief nach |
| du | riefst nach |
| er/sie/es | rief nach |
| wir | riefen nach |
| ihr | rieft nach |
| sie/Sie | riefen nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgerufen |
| du | hast nachgerufen |
| er/sie/es | hat nachgerufen |
| wir | haben nachgerufen |
| ihr | habt nachgerufen |
| sie/Sie | haben nachgerufen |
Konjunktiv II
ich riefe nach (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "nachrufen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat nachgerufen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "nachrufen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.