Chia động từ nachlesen
đọc lại; tra cứu
Trợ động từ: haben · Cấp độ A2
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | lese nach |
| du | liest nach |
| er/sie/es | liest nach |
| wir | lesen nach |
| ihr | lest nach |
| sie/Sie | lesen nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | las nach |
| du | lasest nach |
| er/sie/es | las nach |
| wir | lasen nach |
| ihr | laset nach |
| sie/Sie | lasen nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgelesen |
| du | hast nachgelesen |
| er/sie/es | hat nachgelesen |
| wir | haben nachgelesen |
| ihr | habt nachgelesen |
| sie/Sie | haben nachgelesen |
Konjunktiv II
ich läse nach (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "nachlesen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat nachgelesen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "nachlesen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ A2 trên Deutsch Tiger.