Chia động từ nachkommen
đến sau
Trợ động từ: sein · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | komme nach |
| du | kommst nach |
| er/sie/es | kommt nach |
| wir | kommen nach |
| ihr | kommt nach |
| sie/Sie | kommen nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | kam nach |
| du | kamst nach |
| er/sie/es | kam nach |
| wir | kamen nach |
| ihr | kamt nach |
| sie/Sie | kamen nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | bin nachgekommen |
| du | bist nachgekommen |
| er/sie/es | ist nachgekommen |
| wir | sind nachgekommen |
| ihr | seid nachgekommen |
| sie/Sie | sind nachgekommen |
Konjunktiv II
ich käme nach (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "nachkommen" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "sein" — ví dụ: ist nachgekommen.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "nachkommen" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.