Chia động từ nachdenken
suy nghĩ / cân nhắc
Trợ động từ: haben · Cấp độ B1
Xem tất cả động từ
Präsens (hiện tại)
| ich | denke nach |
| du | denkst nach |
| er/sie/es | denkt nach |
| wir | denken nach |
| ihr | denkt nach |
| sie/Sie | denken nach |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | dachte nach |
| du | dachtest nach |
| er/sie/es | dachte nach |
| wir | dachten nach |
| ihr | dachtet nach |
| sie/Sie | dachten nach |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe nachgedacht |
| du | hast nachgedacht |
| er/sie/es | hat nachgedacht |
| wir | haben nachgedacht |
| ihr | habt nachgedacht |
| sie/Sie | haben nachgedacht |
Konjunktiv II
ich dächte nach (dạng giả định cơ bản)
Imperativ (mệnh lệnh)
Chưa có dữ liệu Imperativ cho động từ này.
FAQ
Động từ "nachdenken" dùng trợ động từ gì ở thì Perfekt?
Dùng "haben" — ví dụ: hat nachgedacht.
Präteritum và Perfekt khác nhau thế nào?
Präteritum thường dùng trong văn viết/tường thuật, Perfekt dùng phổ biến hơn trong hội thoại hàng ngày. Cả hai đều diễn tả quá khứ.
Konjunktiv II dùng khi nào?
Dùng để diễn tả điều giả định, không có thật, hoặc lịch sự hóa câu nói (vd. "Ich hätte gern…").
Động từ "nachdenken" ở cấp độ nào?
Xuất hiện trong chương trình cấp độ B1 trên Deutsch Tiger.